egg roll

Học thuật
Thân thiện
egg roll

A chef prepares a fresh egg roll in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chả giò cuộn trứng: Một món ăn nguồn gốc từ ẩm thực Trung Hoa, thường bao gồm nhân rau củ thịt băm được gói trong một lớp vỏ mỏng hình trụ, sau đó chiên giòn cho đến khi vàng ruộm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I ordered two egg rolls as an appetizer. (Tôi gọi hai cái chả giò cuộn trứng làm món khai vị.)
    • The egg roll was served with a sweet and sour dipping sauce. (Chả giò cuộn trứng được dùng kèm với nước chấm chua ngọt.)
    • She learned how to make egg rolls from her grandmother. ( ấy học cách làm chả giò cuộn trứng từ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as crispy as an egg roll": giòn tan như chả giò cuộn trứng (dùng để so sánh độ giòn).
    • The fried chicken skin was as crispy as an egg roll. (Da chiên giòn tan như chả giò cuộn trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spring roll (n): chả giò, gỏi cuốn. Đây một món tương tự, nhưng vỏ có thể làm từ bột gạo hoặc bột , có thể không chiên (như gỏi cuốn).
  • Lumpia (n): một loại chả giò nguồn gốc từ ẩm thực Philippines Indonesia.
Từ đồng nghĩa
  • Fried roll: cuốn chiên (cách gọi chung mô tả).
  • Imperial roll: chả giò hoàng đế (một tên gọi khác trong một số thực đơn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "egg roll" trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ món ăn.
egg roll

A chef prepares a fresh egg roll in the kitchen.

Noun
  1. (món ăn) chả giò cuộn trứng